messenger_logo
Liên hệ qua Messenger
SciEco

Mô hình adam trong dự báo dữ liệu chuỗi thời gian có tính chu kỳ theo ngày

I
IEFPA
Ngày viết: 07/04/2026

Trong phân tích chuỗi thời gian, việc xử lý các dữ liệu có tính chu kỳ theo ngày luôn là một thách thức lớn đối với các nhà khoa học dữ liệu. Một trong những công cụ mạnh mẽ và linh hoạt nhất hiện nay để giải quyết vấn đề này là mô hình ADAM. Đây là một khung mô hình thích ứng động giúp nắm bắt hiệu quả các đặc tính phức tạp của dữ liệu tài chính mà không cần quá nhiều bước tiền xử lý thủ công.

Khám phá sức mạnh của mô hình ADAM trong phân tích tài chính

Mô hình ADAM tỏ ra đặc biệt hiệu quả khi áp dụng vào các chỉ số chứng khoán như BIST 100. Điểm ưu việt của phương pháp này nằm ở khả năng tự động nhận diện xu hướng và tính chu kỳ vốn có trong dữ liệu. Thay vì phải tạo ra hàng loạt biến ngoại sinh thông qua các bước trích xuất đặc trưng từ thời gian, thuật toán ADAM có thể tự điều chỉnh để khớp với cấu trúc của chuỗi số liệu một cách tự nhiên.

Việc tinh giản quy trình chuẩn bị dữ liệu không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu rủi ro gây nhiễu cho mô hình. Khi các thành phần xu hướng và chu kỳ được xử lý nội tại, mô hình sẽ giữ được độ tinh gọn cần thiết mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao trong các khoảng dự báo.

Triển khai mô hình với ngôn ngữ R

Để thực hiện dự báo, chúng ta sử dụng hệ sinh thái tidymodels kết hợp với thư viện modeltime. Quy trình bắt đầu từ việc lấy dữ liệu từ các nguồn tài chính, sau đó phân chia dữ liệu thành tập huấn luyện và tập kiểm tra để đảm bảo tính khách quan khi đánh giá hiệu suất.

Quy trình xây dựng và hiệu chuẩn mô hình

Bước đầu tiên là thực hiện kiểm tra tính chu kỳ để hiểu rõ hơn về cấu trúc dữ liệu. Sau đó, chúng ta thiết lập công cụ dự báo bằng cách sử dụng hàm adam_reg. Quá trình hiệu chuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc tinh chỉnh các tham số dựa trên tập kiểm tra, từ đó đưa ra các chỉ số sai số thực tế như RMSE hoặc MAPE.

Đoạn mã dưới đây minh họa toàn bộ quy trình từ tải dữ liệu đến vẽ biểu đồ dự báo:

1library(tidyverse)
2library(tidyquant)
3library(tidymodels)
4library(timetk)
5library(modeltime)
6df_bist <- 
7  tq_get("XU100.IS") %>% 
8  select(date, close)
9splits <- 
10  time_series_split(
11    df_bist,
12    assess     = "1 month",
13    cumulative = TRUE
14  )
15df_train <- training(splits)
16df_test <- testing(splits)
17mod_adam <- 
18  adam_reg() %>% 
19  set_engine("auto_adam")
20mod_fit <- 
21  mod_adam %>% 
22  fit(formula = close ~ date, data = df_train)
23calibration_tbl <- 
24  mod_fit %>%
25  modeltime_calibrate(new_data = df_test)
26calibration_tbl %>%
27  modeltime_accuracy(metric_set = metric_set(rmse, rsq, mape))
28calibration_tbl %>% 
29  modeltime_forecast(new_data = df_test, 
30                     actual_data = df_test) %>%
31  plot_modeltime_forecast(.interactive = FALSE,
32                          .legend_show = FALSE,
33                          .line_size = 1.5,
34                          .color_lab = "",
35                          .title = "BIST 100") +
36  labs(subtitle = "Khoảng dự báo của mô hình ADAM") + 
37  scale_y_continuous(labels = scales::label_currency(prefix = "₺", 
38                                                     suffix = "")) +
39  scale_x_date(labels = scales::label_date("%b %d"),
40               date_breaks = "4 days") +
41  theme_minimal()

Đánh giá kết quả dự báo

Kết quả từ mô hình ADAM cung cấp cái nhìn trực quan về biến động của chỉ số chứng khoán trong tương lai gần. Các khoảng dự báo giúp nhà đầu tư và các chuyên gia phân tích định lượng xác định được phạm vi dao động khả thi của giá đóng cửa. Việc sử dụng biểu đồ tĩnh với các tùy chỉnh về màu sắc và bố cục giúp thông tin được truyền tải một cách chuyên nghiệp và dễ hiểu hơn.

✨ Giá trị đắt giá của mô hình ADAM nằm ở khả năng cân bằng giữa sự đơn giản trong triển khai và sức mạnh trong phân tích nội tại, giúp nhà nghiên cứu tập trung vào việc giải thích kết quả thay vì sa lầy vào các bước kỹ thuật phức tạp.

Câu hỏi tư duy: Theo bạn, trong trường hợp dữ liệu có những biến động đột ngột do sự kiện kinh tế lớn, chúng ta có nên bổ sung các biến giả hay vẫn nên tin tưởng hoàn toàn vào khả năng tự thích ứng của mô hình ADAM?


Bài viết khác
Stata cung cấp một phương thức đơn giản và tinh tế để thực hiện các mô hình hồi quy Bayes bằng cách thêm tiền tố bayes vào trước các lệnh ước lượng. Với hơn 45 lệnh được hỗ trợ, người dùng có thể linh hoạt lựa chọn giữa các phân phối tiền nghiệm mặc định hoặc tự thiết lập theo nhu cầu nghiên cứu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách áp dụng hồi quy logistic Bayes và khám phá sức mạnh của phân phối tiền nghiệm Cauchy đối với các hệ số hồi quy. Một thách thức phổ biến khi làm việc với Bayes là việc lựa chọn phân phối tiền nghiệm. Cách tiếp cận thận trọng thường dùng các tiền nghiệm yếu hoặc không có thông tin để đảm bảo tính khách quan dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, các tiền nghiệm không có thông tin đôi khi không đủ để giải quyết những vấn đề như hiện tượng phân tách hoàn hảo trong hồi quy logistic. Ngược lại, nếu không có kiến thức chuyên gia sâu sắc, việc chọn tiền nghiệm có thông tin cũng không hề dễ dàng. Dựa trên khuyến nghị của Gelman và các cộng sự, việc sử dụng phân phối tiền nghiệm Cauchy thông tin yếu là một giải pháp cân bằng hiệu quả. Chuẩn bị dữ liệu và chuẩn hóa Chúng ta sử dụng bộ dữ liệu Iris nổi tiếng để phân loại hoa. Biến phụ thuộc virg phân biệt loài Iris virginica với các loài khác. Các biến độc lập bao gồm chiều dài và chiều rộng của đài hoa và cánh hoa. Theo khuyến nghị của các nhà nghiên cứu, các biến độc lập nên được chuẩn hóa để có trung bình bằng 0 và độ lệch chuẩn bằng 0.5 trước khi áp dụng phân phối tiền nghiệm Cauchy.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu kiểm định t là gì và cách thực hiện phương pháp này trong ngôn ngữ lập trình r. Đầu tiên, chúng ta sẽ làm quen với một hàm đơn giản giúp thực hiện kiểm định chỉ với một dòng mã nguồn. Sau đó, chúng ta sẽ cùng khám phá bản chất của kiểm định thông qua việc xây dựng từng bước với dữ liệu thực tế về hành khách tàu Titanic. Kiểm định t là gì Kiểm định t là một quy trình thống kê được sử dụng để kiểm tra xem sự khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa hay chỉ là do ngẫu nhiên. Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét dữ liệu từ các hành khách trên tàu Titanic, chia họ thành hai nhóm nam và nữ. Giả sử chúng ta muốn kiểm tra giả thuyết rằng nam giới và nữ giới có độ tuổi trung bình như nhau. Nếu dữ liệu cho thấy phụ nữ trẻ hơn nam giới trung bình 2 tuổi, chúng ta cần đặt câu hỏi: liệu đây là một sự khác biệt thực sự hay chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên? Kiểm định t sẽ giúp chúng ta trả lời câu hỏi đó. Tại sao kiểm định t lại quan trọng
SciEco
Science for Economics
Định hướng đào tạo phân tích dữ liệu, xây dựng chính sách, tối ưu hoá danh mục tài chính cá nhân và dự báo thị trường.
Liên hệ
Địa chỉ: Số 60, ngõ 41, Phố Thái Hà, Trung Liệt, Đống Đa, Hà Nội (Google Map)
Email: science.for.economics@gmail.com
Hotline: 03.57.94.7680 (Mrs. Hà)
Mạng xã hội